làm ngơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố tình không nhìn thấy, không để ý đến, hoặc giả vờ như không biết về một sự việc, một hành động (thường là tiêu cực) đang xảy ra trước mắt. Hành động này thể hiện sự thờ ơ, vô trách nhiệm hoặc cố ý né tránh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta làm ngơ trước những lời gọi giúp đỡ của người hàng xóm.
- Nhà chức trách không thể làm ngơ trước tình trạng ô nhiễm môi trường này.
- Cô ấy chỉ biết làm ngơ mỗi khi tôi cố gắng giải thích.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm ngơ trước": thường đi kèm với đối tượng bị phớt lờ, nhấn mạnh sự thờ ơ trước một vấn đề cụ thể.
- Chúng ta không nên làm ngơ trước nỗi đau của người khác.
Biến thể và từ gần giống
- Làm lơ: có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "làm ngơ".
- Thờ ơ: (tính từ) chỉ thái độ lãnh đạm, không quan tâm.
- Phớt lờ: (động từ) hành động bỏ qua, coi như không có.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ qua: không xem xét, không tính đến.
- Lờ đi: không đếm xỉa đến, không để ý tới.
- Mặc kệ: để mặc cho sự việc xảy ra, không can thiệp.
Từ trái nghĩa
- Quan tâm: chú ý, để tâm đến.
- Để ý: chú ý, nhận thấy.
- Can thiệp: tham gia vào để tác động, thay đổi sự việc.
Thành ngữ liên quan
- Mắt nhắm mắt mở: (thành ngữ) chỉ thái độ bao dung, làm ngơ một cách có chủ ý, thường vì một lý do nào đó.
- Vì là con trai út, nên bố mẹ thường mắt nhắm mắt mở với những lỗi nhỏ của nó.
- Nh. Làm lơ.